Ticker

6/recent/ticker-posts

Header Ads Widget

Trợ động từ (Auxiliary verbs) và những điều cần biết

 


Trợ động từ (Auxiliary verbs) là một trong những thành phần xuất hiện phổ biến trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Vậy auxiliary verbs là gì và sử dụng nó như thế nào?

1. Auxiliary Verb là gì?

– Trợ động từ (auxiliary verbs) là các động từ được sử dụng đi kèm với một động từ khác để “trợ giúp” các động từ khác trong câu hỏi, câu phủ định, câu bị động và các dạng câu khác. Bản thân các trợ động từ này cũng có thể sử dụng độc lập như một động từ chính. 

– Trong tiếng Anh có 3 trợ động từ đó là: be, do và have.

– Trợ động từ thường đứng trước động từ chính, trong câu hỏi thì trợ động từ sẽ được đảo lên vị trí đầu câu (với câu hỏi yes/ no) hoặc đứng trước chủ ngữ (câu hỏi wh-).

Auxiliary verb là gì

2. Bốn trợ động từ trong tiếng Anh 

Trợ động từ “be”, “have”, “do” có vai trò trợ giúp động từ chính trong câu để hình thành các thì hay các dạng câu bị động. Các trợ động từ này được sử dụng để nhờ ai đó một cách lịch sự, diễn tả khả năng, sự cần thiết…

2.1. Trợ động từ “be”

Động từ “be” hay “to be” là động từ quan trọng được dùng rất nhiều trong tiếng Anh. Nó có thể được dùng như một động từ chính đứng độc lập trong tất cả các thì gồm: 

  • be
  • to be
  • been
  • am 
  • are
  • is
  • was 
  • were
  • wasn’t
  • was not aren’t
  • are not
  • weren’t
  • were not 

Khi được dùng với chức năng là một trợ động từ thì “be” luôn được theo sau bởi một động từ khác để tạo nên một cụm động từ hoàn chỉnh (có thể là số ít hoặc số nhiều, hiện tại hoặc quá khứ). Các câu phủ định sẽ được thêm “not”. 

Eg: 

Trợ động từ “be” trong thì hiện tại tiếp diễn 

→ The cat is eating a fish 
(Con mèo đang ăn một con cá)

Trợ động từ “be” trong thì quá khứ tiếp diễn 

→ I was singing all day yesterday 
(Tôi đã hát cả ngày hôm qua)

Trợ động từ “be” 

→ This biscuit was made by Lyra
(Chiếc bánh quy này được làm bởi Lyra)

trợ đọng từ là gì

2.2. Trợ động từ “do”/ “does”

Khi được dùng như là một trợ động từ, “do” luôn luôn kết hợp với một động từ khác để tạo nên một cụm động từ hoàn chỉnh. 

Trợ động từ “do” thường được sử dụng trong thì hiện tại đơn đối với câu phủ định, câu nghi vấn và dùng để nhấn mạnh một hành động. 

Eg: 

Trợ động từ “do” trong câu phủ định: 

→ I do not wake up early every day
(Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày)

Trợ động từ “do” dùng để nhấn mạnh hành động: 

→ I do like your new television!
(Tôi đúng là thích cái tivi của bạn!) 

2.3. Trợ động từ “have” / “has”

Trợ động từ “have” với thì hiện tại hoàn thành: 

→ We have just finished working
(Chúng tôi vừa mới hoàn thành công việc)

Trợ động từ “have” trong thì quá khứ hoàn thành: 

→ The police came when the robber had gone away. 
(Cảnh sát đã đến khi mà tên trộm đã đi mất rồi)

2.4. Trợ động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

Trợ động từ khuyết thiếu (modal auxiliary verbs) này dùng để chỉ khả năng, tiềm năng, sự cần thiết hay ý định. 

Các động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh bao gồm: can, could, will, would, may, might, shall, should, have to, need, ought to. 

Vị trí: Trợ động từ khuyết thiếu thường đứng trước các động từ chính trong câu.

Lưu ý: Động từ khuyết thiếu không bao giờ đứng một mình mà phải luôn đi kèm với những động từ ngữ nghĩa khác. 

Eg: 

Lisa and Tom will fly to Korea today. 
(Lisa và Tom sẽ bay tới Hàn Quốc hôm nay)

→ “will” là trợ động từ
“fly” là động từ chính 

Động từ khuyết thiếuCách dùngVí dụ 
Can Diễn tả khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. I can swim.
(Tôi có thể bơi)
Could (quá khứ của can)Diễn tả khả năng xảy ra trong quá khứI think I could understand.
(Tôi nghĩ tôi có thể hiểu được) 
WillDùng để diễn đạt sự mong muốn, ý chí hay một sự quả quyết. I will pay you at the rate you ask.(Tôi sẽ trả cho bạn giá mà bạn yêu cầu)
WouldDiễn đạt sự việc sẽ xảy ra hoặc dự đoán có thể xảy ra trong quá khứ. If she were here she would help us.
(Nếu cô ấy ở đây cô ấy sẽ giúp chúng tôi) 
May/ might – Khả năng xảy ra ở hiện tại với mức độ chắc chắn thấp. 
– Xin phép/ yêu cầu một cách lịch sự hơn “can” và “could”.
– Đưa ra gợi ý khi không còn lựa chọn nào tốt hơn. 
– I can swim but I may not swim today. 
(Tôi có thể bơi nhưng có lẽ tôi sẽ không bơi hôm nay).
– It might be true.
(Điều đó có thể là đúng)  
ShallĐược dùng để xin ý kiến hay lời khuyên. I shall never forget you.
 (Tôi sẽ không bao giờ quên bạn) 
ShouldĐưa ra lời khuyên, ý kiến hay để dự đoán.  You should have a vacation soon. 
(Bạn nên có một kỳ nghỉ sớm) 
Have to – Sự bắt buộc do tình thế hoặc điều kiện bên ngoài.
– (Phủ định) Chỉ sự không cần thiết. 
I don’t have to do my homework.
(Tôi không phải làm bài tập về nhà)
Must– Sự bắt buộc từ phía người nói(cảm xúc và mong ước của người nói).
– (Phủ định) Sự cấm đoán (prohibition)
– Khả năng xảy ra/ dự đoán với mức độ chắc chắn cao. 
– Nhấn mạnh lời khuyên 
You must not tell anyone about this.
 (Bạn không được nói với ai về điều này)
Ought to Diễn tả lời khuyên hoặc sự mong đợiIt’s too late. I ought to go home now. 
(Đã quá muộn tôi phải về nhà ngay bây giờ)

Khám phá Semi – modal verbs (Động từ bán khuyết thiếu) và Modal verbs (Động từ khuyết thiếu) để nắm chắc hơn về chủ điểm ngữ pháp này nhé. 

3. Đặc điểm chung của trợ động từ (Auxiliary Verbs) 

a. Hình thành thể phủ định bằng cách thêm “not” sau động từ

Eg: They would help us
(Họ sẽ giúp chúng tôi) 

→ They would not help us 
(Họ không giúp chúng tôi)

b. Hình thành thể nghi vấn bằng đảo ngữ (inversion)

Eg: She is here
(Anh ấy ở đây)

→ Is she here?
(Có phải cô ấy ở đây?)

c. Hình thành “câu hỏi đuôi” bằng cách dùng lại động từ ấy

Eg: They were there, weren’t they?
(Họ ở đó, phải không?)

d. Hình thành “câu trả lời ngắn” bằng cách dùng lại chính động từ đó. 

Eg: It will take hours to do this work.
(Sẽ mất hàng giờ để thực hiện công việc này)

e. Được dùng lại trong “câu tỉnh lược” 

Eg: They will spend their holidays in Vietnam. Will you? 
(Họ sẽ dành những ngày nghỉ ở Việt Nam. 

Will you spend your holiday in Vietnam?
(Bạn sẽ dành kỳ nghỉ của mình ở Việt Nam chứ?)

Bài tập vận dụng

Điền trợ động từ thích hợp vào chỗ trống:

Can – may – must – should – ought to – might – will – couldn’t 

  1. You…….tell me the truth for your own good.
  2. I……find my shoes anywhere. 
  3. We…..arrive on time or else we will be in trouble. 
  4. He…….shoot the basketball at the rim.
  5. ………. you let me know the time? 
  6. They……not be trustworthy enough. 
  7. ………you please pass the salt?
  8. We……..prepare for the big exam. 

Đáp án

  1. should
  2. couldn’t
  3. ought to 
  4. can
  5. May
  6. might
  7. Will
  8. must

Hy vọng qua bài viết này The IELTS Workshop sẽ giúp bạn nắm chắc hơn về cấu trúc ngữ pháp của trợ động từ (auxiliary verbs). Tham khảo ngay khoá Foundation / Freshman tại The IELTS Workshop để giúp bạn có nền tảng vững chắc cho kỳ thi phía trước. 

Chúc bạn luôn học tốt!

Đăng nhận xét

0 Nhận xét